
Việc Cơ quan cảnh sát điều tra Bộ Công an khởi tố nhiều vụ án vi phạm bản quyền, trong đó có những cái tên quen như BH Media, Lululola Entertainment, Mây Sài Gòn, 1900 Group, Giọng ca để đời... thu hút sự chú ý lớn của dư luận. Đây là những động thái mạnh tay nhất từ trước tới nay, cho thấy vấn đề bản quyền đang bước vào giai đoạn mới.
PV có cuộc trò chuyện với ThS. Luật sư Hoàng Hà - Đoàn Luật sư TP.HCM để có góc nhìn trực diện về sự việc này.
Vì sao nhiều đơn vị chuyên nghiệp vướng vòng lao lý?
- Thưa Luật sư, việc hàng loạt "ông lớn" trong ngành tổ chức biểu diễn âm nhạc (BH Media, Lululola, Mây Sài Gòn...) bị khởi tố được xem là "cơn địa chấn" của showbiz Việt. Ông đánh giá thế nào về bước đi quyết liệt này từ cơ quan chức năng?
Tôi cho rằng đây không chỉ là vụ xử lý đơn lẻ trong lĩnh vực âm nhạc mà là bước chuyển rất rõ từ cách xử lý bản quyền theo hướng dân sự, hành chính sang xử lý hình sự đối với những mô hình khai thác bản quyền có tổ chức, có doanh thu và dấu hiệu thương mại hóa kéo dài.
Vụ việc này cũng cho thấy cơ quan chức năng đang nhìn nhận xâm phạm bản quyền không còn là chuyện nội bộ của giới nghệ sĩ hay tranh chấp dân sự giữa các bên. Đặt trong bối cảnh Công điện 38/CĐ-TTg ngày 5/5/2026 của Thủ tướng yêu cầu mở cao điểm xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, có thể thấy đây là một động thái mang tính cảnh báo toàn thị trường. Chính phủ đã yêu cầu xử lý nghiêm các hành vi vi phạm với tinh thần không có vùng cấm, không có ngoại lệ, trong đó có vi phạm bản quyền âm nhạc, phim, trò chơi điện tử và nội dung số.

Loạt "ông lớn" trong ngành tổ chức biểu diễn bị khởi tố vì vi phạm bản quyền.
- Các đơn vị bị khởi tố đều là những cái tên rất chuyên nghiệp, vận hành các sân khấu lớn và làm việc với nghệ sĩ hàng ngày. Theo ông, lỗ hổng nằm ở sự thiếu hiểu biết pháp luật hay do thói quen "xài chùa" đã bám rễ quá sâu?
Trong hoạt động âm nhạc, một bài hát không chỉ có một lớp quyền. Có quyền tác giả đối với ca khúc. Có quyền của người biểu diễn. Có quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình. Có quyền truyền đạt tác phẩm tới công chúng trên môi trường số. Vì vậy, được phép tổ chức một đêm nhạc không có nghĩa là được quyền quay lại toàn bộ chương trình, chỉnh sửa, sao chép, đăng YouTube, bật kiếm tiền rồi chia doanh thu. Đây là ranh giới pháp lý rất quan trọng nhưng lâu nay nhiều đơn vị trong ngành giải trí lại xem nhẹ.
Lỗ hổng ở đây có thể nằm ở ba tầng. Một là lỗ hổng nhận thức: nhiều người vẫn nghĩ “tôi thuê ca sĩ hát” hoặc “tôi tổ chức chương trình” thì tôi có quyền khai thác bản ghi. Hai là lỗ hổng hợp đồng: hợp đồng với ca sĩ, nhạc sĩ, đơn vị tổ chức và nền tảng số không tách bạch rõ phạm vi quyền được sử dụng, thời hạn, lãnh thổ, kênh khai thác và quyền kiếm tiền. Ba là lỗ hổng tuân thủ nội bộ: doanh nghiệp có doanh thu từ bản quyền nhưng không có bộ phận pháp chế hoặc quy trình rà soát quyền trước khi đưa nội dung lên mạng.
- Làng nhạc thế giới từng chấn động với vụ tranh chấp của Taylor Swift, làm nổi bật hai khái niệm: Master Rights (Quyền bản thu) và Publishing Rights (Quyền sáng tác). Tại Việt Nam, sự nhập nhằng giữa hai khái niệm này đang diễn ra như thế nào?
Vấn đề lớn nhất hiện nay là thị trường âm nhạc Việt Nam vẫn dùng một chữ “bản quyền” cho quá nhiều loại quyền khác nhau. Quyền sáng tác thuộc về tác giả hoặc chủ sở hữu ca khúc. Quyền bản ghi thuộc về người hoặc tổ chức đầu tư tạo ra bản ghi âm, ghi hình. Quyền của người biểu diễn lại là một lớp quyền khác. Network hoặc publisher chỉ được khai thác nội dung khi các quyền này được chuyển giao hoặc cho phép sử dụng rõ ràng bằng hợp đồng. Được tổ chức đêm nhạc không đồng nghĩa được quay, đăng YouTube và kiếm tiền.
Được ca sĩ đồng ý hát không đồng nghĩa có quyền đối với ca khúc. Được cầm file bản ghi không đồng nghĩa là chủ sở hữu hợp pháp của bản ghi. Đây chính là chỗ nhập nhằng đang khiến nhiều đơn vị tưởng mình làm đúng nhưng thực tế lại dùng vượt quyền.
Hợp đồng bản quyền là tài sản lớn, không phải thủ tục xã giao
- Theo ông, để nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền tác giả, chúng ta cần thay đổi hệ thống giám sát và cơ chế bản quyền ra sao để đảm bảo tính minh bạch, đặc biệt là trên môi trường số?
Theo tôi muốn nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền tác giả thì không chỉ sửa luật, mà phải sửa cách quản trị bản quyền. Khung pháp lý của Việt Nam cơ bản đã có: Luật Sở hữu trí tuệ, Nghị định 17/2023/NĐ-CP, cơ chế đại diện tập thể quyền tác giả, chế tài dân sự, hành chính và hình sự. Nhưng điểm yếu nằm ở chỗ thị trường chưa có hệ thống dữ liệu bản quyền đủ minh bạch, dễ tra cứu và dễ đối soát.
Trước hết cần xây dựng cơ sở dữ liệu bản quyền âm nhạc thống nhất, có thể tra cứu công khai ở mức cần thiết: tác phẩm thuộc về ai, ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền, tổ chức nào đang đại diện thu phí, phạm vi ủy quyền đến đâu. Khi một sân khấu, nền tảng số hoặc đơn vị truyền thông muốn khai thác tác phẩm, họ phải biết rõ xin phép ai, trả tiền cho ai và được sử dụng trong phạm vi nào.
Thứ hai, cơ chế tính phí phải minh bạch hơn. Không nên để tình trạng “thu khoán” chung chung rồi các bên tự hiểu là đã đủ mọi quyền. Phí bản quyền cần tách theo mục đích sử dụng: biểu diễn trực tiếp, ghi âm, ghi hình, phát sóng, đăng nền tảng số, bật kiếm tiền, dùng trong quảng cáo hoặc cấp lại cho bên thứ ba. Mỗi quyền có giá trị khác nhau nên không thể gom vào một khoản mơ hồ.
Thứ ba, trên môi trường số, cần cơ chế báo cáo và đối soát doanh thu bắt buộc. Network, publisher, nền tảng và đơn vị khai thác phải lưu dữ liệu lượt xem, doanh thu, thời gian khai thác, tỷ lệ chia và cung cấp cho chủ thể quyền khi có yêu cầu. Không có dữ liệu thì không thể có minh bạch.
Cuối cùng là tổ chức đại diện quyền tác giả cũng phải được giám sát tốt hơn về biểu phí, phương thức thu, tỷ lệ phân phối và thời hạn chi trả. Bản quyền chỉ được tôn trọng khi người sử dụng thấy nghĩa vụ rõ ràng và người sáng tạo thấy tiền bản quyền được thu, chia một cách công bằng, kiểm chứng được.

Show âm nhạc Lululola bị “tuýt còi” vì xâm phạm bản quyền.
- Ông có lời khuyên mang tính chiến lược nào dành cho các nghệ sĩ để họ tự bảo vệ mình trước khi ký kết bất kỳ văn bản nào?
Lời khuyên quan trọng nhất là nghệ sĩ phải xem hợp đồng bản quyền như tài sản lớn, không phải thủ tục xã giao. Trước khi ký bất kỳ văn bản nào, cần trả lời được bốn câu hỏi: mình đang giao quyền gì, cho ai, trong bao lâu và đổi lại được gì?
Với nhạc sĩ, phải tách rõ quyền tác giả đối với ca khúc, gồm phần nhạc và lời. Với ca sĩ, phải tách rõ quyền của người biểu diễn và quyền đối với bản ghi nếu có tham gia thu âm, ghi hình. Không nên ký các điều khoản chung chung như “toàn bộ quyền khai thác”, “mọi nền tảng”, “vĩnh viễn”, “không giới hạn lãnh thổ” nếu chưa hiểu hết hậu quả pháp lý.
Nghệ sĩ cũng cần đặc biệt chú ý quyền đưa tác phẩm hoặc bản ghi lên nền tảng số, quyền bật kiếm tiền, quyền chỉnh sửa, quyền cấp lại cho bên thứ ba và cơ chế chia doanh thu. Những nội dung này phải được ghi rõ trong hợp đồng, không nên thỏa thuận miệng hoặc tin vào cam kết chung.
Về chiến lược, nghệ sĩ nên giữ lại những quyền cốt lõi nếu chưa thật sự cần chuyển giao. Thay vì chuyển nhượng toàn bộ, có thể chỉ cấp quyền sử dụng có thời hạn, có phạm vi, có nền tảng cụ thể và có quyền thu hồi khi bên khai thác vi phạm. Hợp đồng cũng cần có nghĩa vụ báo cáo doanh thu, đối soát định kỳ, cung cấp sao kê nền tảng và quyền yêu cầu gỡ bỏ nếu tác phẩm bị sử dụng sai mục đích.
Cuối cùng là đừng ký khi chưa đọc kỹ và chưa được tư vấn độc lập. Một khoản tiền trước mắt có thể nhỏ hơn rất nhiều so với giá trị dài hạn của tác phẩm. Trong âm nhạc, cảm xúc tạo ra tác phẩm, nhưng hợp đồng quyết định ai kiểm soát và ai hưởng lợi từ tác phẩm đó.
Bản đồ nhạc Việt thay đổi ra sao?

Nghệ sĩ phải xem hợp đồng bản quyền như một tài sản lớn, không phải thủ tục xã giao.
ThS.Luật sư Hoàng Hà
- Sau cuộc "thanh lọc" này, bản đồ ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam chắc chắn sẽ phải vẽ lại. Theo ông, các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững sau làn sóng này bắt buộc phải thay đổi tư duy vận hành như thế nào?
Một thị trường âm nhạc "sạch" trước hết phải là thị trường mà quyền được xác lập trước khi khai thác, chứ không phải khai thác trước rồi xử lý tranh chấp sau. Nghĩa là mỗi ca khúc, mỗi bản ghi, mỗi cuộc biểu diễn khi bước vào kinh doanh đều phải có hồ sơ quyền rõ ràng: ai là tác giả, ai là chủ sở hữu, ai có quyền biểu diễn, ai có quyền ghi âm, ghi hình, ai được đăng lên nền tảng số và ai được hưởng doanh thu?
Sau làn sóng xử lý vừa qua, doanh nghiệp âm nhạc không thể tiếp tục vận hành bằng thói quen quen biết, thỏa thuận miệng hoặc trả một khoản chung rồi mặc định là đủ. Muốn tồn tại, họ phải xem bản quyền là chi phí bắt buộc của mô hình kinh doanh, giống như thuê địa điểm, trả cát-xê, vận hành sân khấu hay marketing. Không trả đúng tiền bản quyền thì lợi nhuận có được có thể trở thành căn cứ pháp lý bất lợi, thậm chí bị xem xét theo Điều 225 Bộ luật Hình sự nếu đủ yếu tố.
Tư duy vận hành cũng phải thay đổi từ quản lý nội dung sang quản trị quyền. Mỗi doanh nghiệp cần có quy trình thẩm định quyền trước khi sử dụng tác phẩm, hợp đồng tách bạch từng lớp quyền, hệ thống lưu hồ sơ cấp phép, đối soát doanh thu và cơ chế gỡ bỏ nội dung khi phát hiện vi phạm. Với nền tảng số, dữ liệu lượt xem, doanh thu quảng cáo, tỷ lệ chia và thời hạn khai thác phải minh bạch.
- Vụ khởi tố vừa qua được ví như phát súng mở màn cho chiến dịch "làm sạch" thị trường. Tuy nhiên, để cuộc thanh lọc này tạo ra được một cơ chế đào thải tự nhiên, loại bỏ hoàn toàn các đơn vị cố tình vi phạm bản quyền, chúng ta cần có những giải pháp đồng bộ nào từ phía cơ quan quản lý?
Muốn chiến dịch này không dừng ở vài vụ điển hình thì cơ quan quản lý phải chuyển từ tư duy xử lý sự vụ sang thiết lập một cơ chế tuân thủ thường xuyên trong toàn thị trường âm nhạc. Trước hết cần có cơ sở dữ liệu bản quyền âm nhạc minh bạch, dễ tra cứu. Mỗi tác phẩm cần xác định rõ tác giả, chủ sở hữu quyền, đơn vị đại diện, phạm vi ủy quyền và tình trạng cấp phép. Khi doanh nghiệp muốn tổ chức biểu diễn, ghi âm, ghi hình hoặc khai thác trên nền tảng số, họ phải biết chính xác xin phép ai và trả tiền cho ai.
Thứ hai, phải chuẩn hóa quy trình cấp phép và thu phí. Không thể để tình trạng thu khoán chung chung rồi mỗi bên hiểu một kiểu. Phí biểu diễn trực tiếp, phí ghi âm, ghi hình, phí đăng tải lên nền tảng số, phí bật kiếm tiền và phí cấp lại cho bên thứ ba phải được tách bạch. Càng rõ phạm vi quyền thì càng ít tranh chấp.
Thứ ba, cần tăng giám sát môi trường số. Các network, publisher, nền tảng và đơn vị khai thác nội dung phải có nghĩa vụ lưu hồ sơ quyền, báo cáo doanh thu, đối soát dữ liệu và gỡ bỏ nội dung vi phạm khi có yêu cầu hợp pháp. Không thể để doanh thu quảng cáo đi trước còn hồ sơ bản quyền đi sau.
Thứ tư, chế tài phải đủ sức răn đe. Vi phạm nhẹ có thể xử lý hành chính và buộc bồi thường. Nhưng với hành vi có tổ chức, có doanh thu, cố tình tái phạm hoặc đạt ngưỡng luật định thì phải xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự. Cuối cùng là cần công khai kết quả xử lý, danh sách vi phạm nghiêm trọng và trách nhiệm của các tổ chức đại diện quyền.
Khi thị trường thấy vi phạm bản quyền không còn rẻ hơn tuân thủ, cơ chế đào thải tự nhiên mới thật sự hình thành.
- Cảm ơn Luật sư về những chia sẻ!
