
Trong Kinh Thi, một trong những tập thơ cổ nhất của Trung Hoa, Khiên Ngưu và Chức Nữ đã xuất hiện bên dải Ngân Hà. Chỉ có điều, câu chuyện mà chúng ta thuộc hôm nay vẫn chưa có: Chưa có chàng chăn trâu nghèo, cầu Ô Thước, cũng chưa có cuộc gặp mỗi năm một lần.
Hai chòm sao trên bầu trời phải đi qua rất nhiều thế kỷ mới trở thành đôi tình nhân nổi tiếng của Á Đông. Và ngày Thất tịch mùng 7 tháng 7 âm lịch cũng đã trải qua một hành trình dài trước khi được nhiều người gọi là “Valentine phương Đông”.
Ban đầu, Ngưu Lang - Chức Nữ không phải là chuyện tình
Trong thiên Đại Đông của Kinh Thi, bài thơ nói Chức Nữ dù chuyển dịch suốt ngày vẫn không dệt xong tấm vải, còn Khiên Ngưu tuy mang tên gắn với trâu lại chẳng thể kéo xe. Họ vẫn là những hình tượng trên trời, chưa phải đôi tình nhân trong câu chuyện Ngưu Lang - Chức Nữ chúng ta biết.
Những cái tên ấy dường như mang theo cả cuộc sống dưới mặt đất. Người xưa nhìn lên trời và đặt vào đó những gì quen thuộc với mình: Khung cửi, con trâu, chiếc xe. Một xã hội nông nghiệp đã để lại dấu vết ngay trong cách con người gọi tên các vì sao.
Rồi câu chuyện bắt đầu có cảm xúc. Nhiều thế kỷ sau, trong bài thơ cổ Điều điều Khiên Ngưu tinh, Chức Nữ đã hiện ra bên khung cửi. Nàng không dệt được thành tấm vải, nước mắt rơi. Phía bên kia Ngân Hà là Khiên Ngưu. Khoảng cách tưởng như không xa, vậy mà hai người chỉ có thể nhìn nhau. Hai cái tên trên trời từ đây đã mang nỗi buồn của con người.
Qua những thế kỷ tiếp theo, người đời kể thêm về cuộc gặp gỡ, duyên vợ chồng, sự chia lìa và ngày đoàn tụ. Các dị bản nối tiếp nhau, dần tạo nên câu chuyện Ngưu Lang - Chức Nữ quen thuộc: Một đôi tình nhân bị ngăn cách bởi Ngân Hà và chỉ được gặp nhau trong một thời điểm đặc biệt của năm.

Tranh Ngưu Lang Chức Nữ trong sách Vân Tiên Cổ Tích Truyện, tác giả Lê Đức Trạch. (Ảnh: Wikipedia)
Ngày các cô gái cầu đôi tay khéo
Trong khi ngày Thất tịch mùng 7 tháng 7 đi từ câu chuyện trên trời vào đời sống dưới mặt đất, những người xuất hiện nổi bật trong ngày lễ lại chưa hẳn là các đôi tình nhân, mà là các cô gái.
Một ghi chép cổ ở Trung Quốc kể rằng vào ngày 7/7, phụ nữ trong cung xỏ chỉ qua những chiếc kim nhiều lỗ. Đến thế kỷ VI, cảnh tượng đã rõ hơn: Chỉ màu, kim nhỏ, dưa quả được bày giữa sân; những người phụ nữ thực hiện nghi thức cầu sự khéo léo. Người ta gọi đó là khất xảo - cầu xin sự khéo léo, tài nghệ.
Chức Nữ vốn gắn với nghề dệt, vì thế trở thành hình tượng để các cô gái gửi gắm mong ước về đôi tay khéo léo và tài nữ công. Trong đời sống xưa, đó không phải một mong muốn xa xỉ. Dệt may và nữ công là những kỹ năng gắn trực tiếp với sinh hoạt gia đình. Đôi tay khéo có thể làm ra quần áo, vật dụng, tạo nên những thứ thiết yếu cho cuộc sống.
Bởi vậy, ngày 7/7 từng mang đậm dấu ấn của phụ nữ. “Khất xảo” thậm chí trở thành một trong những tên gọi quen thuộc gắn với dịp này, và những nghi thức thực hành cầu khéo vẫn còn được lưu giữ ở một số cộng đồng tại Trung Quốc đến ngày nay.
Có thể hình dung một cô gái nhiều thế kỷ trước ngồi trước chiếc kim nhỏ, lần sợi chỉ qua những lỗ kim và cầu Chức Nữ cho mình khéo tay hơn. Ngày nay, cũng vào dịp ấy, người trẻ dễ nghĩ tới một lời cầu duyên, một bó hoa hay một cuộc hẹn.
Sự thay đổi không xảy ra trong một sớm một chiều. Tình yêu và hôn nhân đã sớm đi vào câu chuyện Ngưu Lang - Chức Nữ, rồi hòa cùng những phong tục vốn có của ngày 7/7. Theo thời gian, chuyện tình của hai người ngày càng trở thành phần dễ nhớ nhất của ngày Thất tịch.

Thắt dây tơ hồng cùng bạn đời, người yêu là hoạt động phổ biến tại Trung Quốc trong ngày Thất tịch. (Ảnh: SCMP)
Khi “Valentine phương Đông” xuất hiện
Cuối thế kỷ XX, ngày Valentine của phương Tây ngày càng trở nên quen thuộc trong đời sống đô thị Trung Quốc. Hoa hồng, chocolate và những cuộc hẹn dành cho hai người cũng đi cùng ngày lễ ấy. Cùng với đó là sự xuất hiện câu hỏi: Trung Quốc có ngày tình yêu của riêng mình hay không?
Thất tịch nhanh chóng trở thành một lựa chọn dễ hiểu. Không phải vì ngày 7/7 vốn đã giống hệt Valentine, mà bởi nó có một lợi thế rất lớn: Câu chuyện Ngưu Lang - Chức Nữ gần như ai cũng biết.
Đầu những năm 2000, cách hiểu này bắt đầu được thúc đẩy rõ rệt hơn. Năm 2002, tại Hà Bắc diễn ra một chương trình quy mô lớn mang tên “Lễ hội tình yêu mùng 7 tháng 7”. Sự kiện thu hút đông người tham dự và cũng làm nảy sinh tranh luận về việc có nên xem Thất tịch là một ngày lễ tình yêu.
Cùng lúc, thị trường nhanh chóng nhập cuộc. Hoa, chocolate, đồ trang sức, những bữa tối dành cho hai người và các chuyến du lịch đôi dần xuất hiện trong cách người thành thị đón ngày Thất tịch. Những thứ vốn quen thuộc với Valentine phương Tây được đưa vào ngày lễ cổ của Trung Hoa.
Chiếc kim và sợi chỉ không biến mất. Chỉ là bên cạnh chúng đã xuất hiện hoa hồng. Đây rất dễ trở thành một câu chuyện quen thuộc về việc thương mại làm biến dạng truyền thống. Nhưng diễn biến thực tế phức tạp hơn thế.
Nhà nghiên cứu phong tục Trương Bột của Trung Quốc từng chỉ ra rằng ảnh hưởng của Valentine phương Tây và hoạt động thương mại cũng góp phần đưa lễ Thất tịch trở lại sự chú ý của công chúng. Ngày lễ gắn với xã hội nông nghiệp, khi những phong tục như khất xảo dần xa lạ với đời sống đô thị, lại tìm được một cách hiện diện mới.
Ngày nay, ở một số nơi tại Quảng Đông, phụ nữ vẫn trưng bày sản phẩm thủ công, thi tài khéo léo và duy trì những nghi thức liên quan đến khất xảo. Cũng trong ngày ấy, ở những thành phố khác, cửa hàng hoa đông khách, nhà hàng chuẩn bị bàn cho hai người và các đôi trẻ hẹn hò. Cả hai đều là Thất tịch.
Vì thế, gọi mùng 7 tháng 7 là “Valentine phương Đông” không hẳn sai. Nhưng nếu chỉ nhớ Thất tịch như một ngày để cầu tình yêu, chúng ta sẽ bỏ quên phần thú vị nhất của câu chuyện: Ngày lễ này đã sống qua hàng nghìn năm chính bởi nó luôn biết thay đổi cùng đời sống con người.
