
Trong phần lớn các triều đại phong kiến Trung Quốc, địa vị của người phụ nữ rất thấp, địa vị những phụ nữ góa chồng lại càng thấp kém hơn. Họ bị trói chặt bởi các giáo lý hà khắc, bị ép buộc phải ở vậy thủ tiết cả đời. Việc tái giá thường bị coi là điều sỉ nhục đối với danh dự của cả gia đình. Nếu chẳng may thất tiết, họ sẽ phải đối diện với những hình phạt không chỉ gây đau đớn về thể xác mà còn khiến họ kiệt quệ về mặt tinh thần.
Phụ nữ góa chồng buộc phải thủ tiết
Cuốn Hồ sơ Đại sử gia của Tư Mã Thiên cho hay, hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc - Tần Thủy Hoàng từng tuyên bố: "Nếu một quả phụ đã có con trai mà vẫn kết hôn lần nữa, đó là sự phản bội chồng và không trong sạch".
Và để cố súy cho việc giữ mình của các quả phụ, Tần Thủy Hoàng từng xây tòa tháp cho quả phụ tên là Thanh để khen ngợi phẩm tiết của bà, vì bà không bao giờ kết hôn nữa sau khi chồng qua đời.

Phần lớn quả phụ có cuộc sống rất khổ cực và tủi nhục dưới thời phong kiến Trung Quốc.
Tới triều đại nhà Tùy, việc cấm các bà góa đi bước nữa không chỉ nằm ở hệ tư tưởng mà còn được cụ thể hóa bằng các quy định của triều đình. Tùy Dạng Đế ban lệnh: Vợ của các quan viên từ cửu phẩm trở lên và thiếp của các quan viên từ ngũ phẩm trở lên không được tái giá sau khi chồng chết. Thời kỳ này đánh dấu sự khởi đầu của các ràng buộc pháp lý khắt khe với quả phụ.
Có lẽ chỉ tới thời Đường (triều đại thay thế nhà Tùy), cuộc sống của các quả phụ mới trở nên dễ thở hơn. Khi đó dân số giảm mạnh, thiếu nhân lực nghiêm trọng, các hoàng đế nhà Đường thời kỳ đầu đã khuyến khích các góa phụ tái giá.
Đường Thái Tông Lý Thế Dân lệnh cho thần dân nếu vợ hoặc chồng mất thì phải chịu tang 3 năm rồi nộp đơn để chính quyền sắp xếp tái hôn. Ngay cả quan lại cũng phải thi đua sắp xếp cho người dân kết hôn đúng lúc, giảm số người độc thân, tăng dân số, nếu không họ sẽ bị đánh giá thấp trong công việc.
Tuy nhiên, từ thời nhà Tống trở đi, địa vị của phụ nữ trở nên cực kỳ thấp. Quyền tự chủ của phụ nữ trong hôn nhân gần như biến mất. Họ bị trói buộc chặt chẽ bởi xiềng xích của đạo đức truyền thống, không thể đưa ra lựa chọn cho cuộc sống của chính mình.
Các bà góa còn thê thảm hơn. Nếu đàn ông có thể có nhiều thê thiếp thì phụ nữ phải chung thủy và nếu chẳng may chồng mất, họ phải ở vậy tới suốt đời, không được đi thêm bước nữa.
Dưới triều Tống, dưới ảnh hưởng sâu sắc của Tân Nho giáo, người ta quan niệm "Đói chết là chuyện nhỏ, thất tiết là chuyện lớn"; thậm chí còn tin rằng nếu người phụ nữ cưới hai chồng, sau khi qua đời cô ấy sẽ bị cắt làm đôi, mỗi phần được trao cho một người chồng.
Trong triều đại nhà Minh (1368 – 1644) và nhà Thanh (1616 – 1911), sự sùng bái "trinh liệt" trở nên vô cùng cực đoan. Họ ban hành những điều luật sự trừng phạt dã man đối với phụ nữ thất tiết, đặc biệt là các quả phụ. Sự trừng phạt này không chỉ gây tổn thương về thể xác mà còn là sự sỉ nhục và áp bức về tinh thần.
Hoàng đế Chu Nguyên Chương ban hành hàng loạt quy định để lăng nhục phụ nữ thất tiết. Ông cho thành lập Giáo Phường Ty để quản lý họ. Những người này phải đội khăn xanh làm dấu hiệu, và nam giới trong gia đình của người ở Giáo Phường Ty khi ra ngoài nhất định phải có khăn xanh áo đỏ, không được đi dép mà phải đi guốc để thiên hạ nhận diện và xa lánh, coi đó như một sự trừng phạt và sỉ nhục suốt đời.

Hoàng đế Chu Nguyên Chương ban hành hàng loạt quy định để sỉ nhục những phụ nữ thất tiết, trong đó có các quả phụ.
Một mặt răn đe bằng hình phạt nghiêm khắc đối với việc thất tiết, mặt khác, tầng lớp cai trị nhà Minh - Thanh sùng bái sự "trinh liệt" bằng khen thưởng và tuyên dương rầm rộ những phụ nữ giữ tiết hạnh.
Chu Nguyên Chương ban chiếu chỉ rằng quả phụ nếu chồng mất trước 30 tuổi mà giữ tiết, sau 50 tuổi không thay đổi tiết hạnh sẽ được treo biển khen thưởng trước cửa nhà, miễn trừ lao dịch cho gia đình. Vị hoàng đế này còn ra lệnh quan lại địa phương phải báo cáo những phụ nữ trinh liệt trong khu vực của mình, khiến việc tôn vinh trinh tiết trở thành một phần trong đánh giá thành tích quan lại.
Dưới sự thúc đẩy mạnh mẽ và rộng rãi của chính sách này, các gia đình, gia tộc, để có được vinh dự và lợi ích, càng ra sức ép buộc quả phụ giữ tiết hạnh. Việc thủ tiết trước đây là tự nguyện thì nay biến thành quy định pháp luật.
Tàn khốc hơn, nhiều gia tộc lớn muốn nhận được sự khen ngợi của triều đình đã ép buộc phụ nữ trong tộc tuẫn tiết theo chồng, nếu chẳng may người chồng qua đời. Do đó, dưới thời Minh - Thanh, có không ít phụ nữ phải chết vì người chồng chưa cưới mới qua đời, dù chưa từng gặp mặt một lần.
Theo nghiên cứu của nhà sử học thế kỷ XX - Đổng Gia Tân, trước triều đại nhà Tống chỉ có tổng cộng 92 phụ nữ được triều đình khen thưởng về trinh tiết. Tới triều Minh, con số này đã lên tới hơn 27.000 người.
Sự chênh lệch khổng lồ này phản ánh rõ sự biến đổi khắc nghiệt của tư tưởng phong kiến đối với người phụ nữ. Nó không chỉ là lời khen ngợi cá nhân mà còn đánh dấu bước ngoặt khi sự trinh tiết được chính quyền phong kiến thể chế hóa, trở thành một công cụ kiểm soát xã hội nặng nề đối với phụ nữ.

Cuộc sống cơ cực của các quả phụ trong các triều đại phong kiến Trung Quốc.
Cuộc sống đau đớn, tủi nhục của quả phụ
Quan điểm một người phụ nữ không cưới hai chồng trở thành xiềng xích đày đọa vô số quả phụ. Một khi chồng qua đời, họ buộc phải thủ tiết, bất luận cuộc sống cô đơn và khó khăn ra sao. Họ không có cách nào khác ngoài việc để mặc thời gian âm thầm làm xói mòn ý chí và sức sống của mình.
May mắn nhất là những quả phụ có gia đình chồng giàu có và con trai trưởng thành. Sau khi chồng qua đời, con trai họ được thừa kế gia sản, và họ có thể dựa vào con để sống qua ngày.
Với những quả phụ không có người thừa kế hoặc con cái vẫn còn nhỏ, bi kịch của họ bắt đầu từ ngày chồng qua đời. Do chân yếu tay mềm, đặc biệt là những phụ nữ sống trong giai đoạn tồn tại tục bó chân, khả năng vận động bị hạn chế rất nhiều. Họ không thể xử lý nhiều công việc nặng nhọc, vì vậy phải dựa vào các nghề thủ công như dệt và may vá. Những công việc này, dù thời gian lao động nhiều, vất vả nhưng tiền công vô cùng rẻ mạt. Nếu không tìm được việc làm, cuộc đời của họ thường khép lại bằng cái chết vì đói hoặc trong nhà thổ.

Số phận người phụ nữ trở thành bi kịch khi chồng họ qua đời.
Ở một số triều đại, quả phụ thủ tiết thờ chồng được phong danh hiệu "Trinh liệt" hoặc "Tiết phụ", được triều đình ban thưởng một khoản tiền hoặc bạc nhất định, gạo cùng các vật phẩm vinh danh như tấm biển vàng "Tiết hạnh khả phong", "Trinh liệt", hoặc cấp kinh phí để xây cổng vòm đá (gọi là Trinh tiết phái hay Tiết phụ bài phường) tại quê nhà.
Tuy nhiên, tới thời Minh, Thanh - giai đoạn chính sách vinh danh "Trinh liệt" đạt đến đỉnh điểm về quy mô, biến một hành động đạo đức tự nguyện thành phong trào xã hội nặng nề, số người đạt chuẩn quá đông khiến ngân khố không gánh nổi việc xây dựng cổng vòm đá riêng. Nhà Thanh chuyển sang xây dựng các "Tiết hiếu từ" (đền thờ tiết hạnh) ở các phủ, huyện để thờ chung hàng loạt bài vị các quả phụ.
Số tiền mà triều đình ban cho các quả phụ trinh liệt thường mang tính biểu tượng và danh dự nhiều hơn là giá trị trợ cấp dài hạn. Thực tế, nhiều bà góa được tôn vinh vẫn phải chịu cảnh sống vô cùng cơ cực, tự lao động để nuôi con và phụng dưỡng cha mẹ chồng.
Nói chung, ở các triều đại phong kiến Trung Quốc, quả phụ luôn là một nhóm nhạy cảm và đặc biệt trong xã hội. Họ không chỉ phải chịu đựng những khó khăn về sinh lý, tinh thần và vật chất, mà còn phải đối mặt với những định kiến nặng nề như mang tiếng sát chồng, bị xã hội xa lánh, khiến họ đau khổ gấp nhiều lần.

Theo VTC News