Khi phát thải không còn là chuyện “miễn phí”
Trong nhiều năm, khi một nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch và phát thải CO₂, lượng khí này gần như không xuất hiện trong bảng tính chi phí sản xuất theo cách trực tiếp. Doanh nghiệp quan tâm đến tiền điện, tiền nhiên liệu, nhân công, nguyên liệu…, còn lượng khí nhà kính phát ra thường được nhìn dưới góc độ môi trường. Thị trường các-bon đang tạo ra một cách nhìn khác.

Bạn hãy hình dung mỗi doanh nghiệp được cấp một lượng “quyền phát thải” nhất định. Nếu doanh nghiệp giảm được lượng khí thải và còn dư hạn ngạch, phần dư này có thể trở thành hàng hóa để giao dịch. Ngược lại, nếu phát thải vượt mức được phép, doanh nghiệp có thể phải mua thêm hạn ngạch. Như vậy, phát thải bắt đầu có giá.
Điều này tạo ra một lựa chọn khá rõ ràng cho doanh nghiệp: tiếp tục sử dụng công nghệ phát thải cao và phải tính thêm chi phí các-bon, hay đầu tư công nghệ mới, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải để giảm khoản chi phí này trong tương lai. Đó cũng là điểm khác biệt quan trọng của thị trường các-bon. Nếu trước đây việc giảm phát thải chủ yếu được thúc đẩy bằng các quy định, thì nay thị trường bổ sung thêm một động lực kinh tế: phát thải nhiều có thể tốn thêm tiền, còn giảm phát thải tốt có thể tạo ra giá trị.
Từ một mức giá nhỏ đến những thay đổi lớn
Ngày 29/6/2026, Việt Nam đã vận hành thí điểm sàn giao dịch các-bon trong nước và hơn 1.200 tấn CO₂e được giao dịch với tổng giá trị khoảng 162 triệu đồng, khoảng 130.000 đồng cho mỗi tấn CO₂ tương đương (CO₂e).
Tại lễ khai trương Sàn giao dịch các-bon, Chủ tịch Ủy ban chứng khoán Nhà nước Vũ Thị Chân Phương khẳng định “Việc Sàn giao dịch các-bon chính thức hoạt động không chỉ là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế xanh của Việt Nam mà còn thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong xây dựng một thị trường minh bạch, hiệu quả. Sàn giao dịch các-bon tạo lập cơ chế giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon công khai, minh bạch, đồng thời góp phần hình thành cơ chế xác định giá các-bon theo nguyên tắc thị trường”.
Vì thế, ý nghĩa của phiên giao dịch đầu tiên lại nằm ở một điều khác: phát thải khí nhà kính tại Việt Nam bắt đầu được gắn với một mức giá cụ thể. Khí các-bon từ chỗ gần như là một “chi phí vô hình” nay đang dần trở thành một yếu tố mà doanh nghiệp phải tính đến trong quá trình sản xuất, đầu tư và kinh doanh.
Các nhà máy nhiệt điện than và khí sẽ phải tính đến chi phí các-bon trong hoạt động sản xuất. Trong khi đó, những nguồn điện phát thải thấp như điện gió, điện mặt trời, thủy điện hay các hệ thống lưu trữ năng lượng có thể có thêm lợi thế khi chi phí phát thải ngày càng được tính đầy đủ hơn. Doanh nghiệp cũng có thêm lý do để tiết kiệm năng lượng, đầu tư công nghệ hiệu suất cao, tận dụng năng lượng tái tạo hoặc tìm những giải pháp giảm phát thải phù hợp. Nói cách khác, giá các-bon có thể trở thành một “tín hiệu” giúp dòng tiền đầu tư dần dịch chuyển về phía những công nghệ sạch và hiệu quả hơn.
Với những doanh nghiệp xuất khẩu, câu chuyện này càng đáng quan tâm. Khi các thị trường lớn ngày càng chú trọng dấu chân các-bon của sản phẩm, việc chủ động quản lý phát thải ngay trong nước sẽ giúp doanh nghiệp có thêm sự chuẩn bị khi bước vào những thị trường có yêu cầu môi trường ngày càng cao.
Khi thị trường phát triển, phạm vi giao dịch được mở rộng và lượng hạn ngạch được điều chỉnh phù hợp hơn, giá các-bon sẽ có khả năng tác động rõ hơn đến các quyết định của doanh nghiệp. Một dự án mới sẽ không chỉ tính toán tiền đất, tiền máy móc hay chi phí nhiên liệu, mà có thể phải tính thêm câu hỏi: dự án này sẽ phát thải bao nhiêu và chi phí các-bon trong tương lai là bao nhiêu?

Tất nhiên, để thị trường các-bon thực sự hoạt động hiệu quả, Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm. Hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải cần tiếp tục được hoàn thiện để lượng các-bon được tính toán chính xác và minh bạch. Các tổ chức kiểm định, tư vấn và những đơn vị trung gian cũng cần được nâng cao năng lực. Cùng với đó là việc mở rộng thị trường, hoàn thiện cơ chế giám sát và từng bước nghiên cứu khả năng kết nối với thị trường quốc tế.
Phiên giao dịch ngày 29/6 vì thế không chỉ là một phiên mua bán với hơn 1.200 tấn CO₂e. Giá trị lớn hơn nằm ở việc Việt Nam đã bắt đầu hình thành một cách tiếp cận mới: phát thải có giá và việc giảm phát thải cũng có thể tạo ra giá trị. Trrong nền kinh tế xanh tương lai, các-bon sẽ không còn là câu chuyện chỉ dành cho các chuyên gia môi trường.
Nó sẽ dần trở thành một phần của câu chuyện về giá thành, công nghệ, đầu tư và sức cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp - và rộng hơn, là năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế Việt Nam.
Hà Tân Cương