Khí mê-tan và thách thức đối với mục tiêu chống biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ 21. Nhiệt độ toàn cầu gia tăng, các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất dày đặc hơn và những tác động ngày càng nghiêm trọng đến đời sống kinh tế - xã hội đã khiến việc cắt giảm phát thải khí nhà kính trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.

Trong số các loại khí nhà kính, khí mê-tan được xem là một tác nhân đặc biệt đáng lo ngại. Mặc dù thời gian tồn tại trong khí quyển ngắn hơn khí CO₂, nhưng khả năng giữ nhiệt của mê-tan lại cao hơn nhiều lần trong giai đoạn đầu sau khi phát thải. Điều này khiến khí mê-tan trở thành một trong những yếu tố góp phần thúc đẩy quá trình nóng lên toàn cầu diễn ra nhanh hơn.

Ảnh số 1 (1).jpg

Nhiều nước áp dụng mức thuế các-bon rất cao đối với hoạt động đốt bỏ khí đồng hành tại các mỏ dầu khí

Nguồn ảnh: galileotechnologies.com

Các nhà khoa học nhận định rằng việc cắt giảm phát thải mê-tan có thể mang lại hiệu quả rõ rệt trong ngắn hạn đối với nỗ lực hạn chế biến đổi khí hậu. Nguồn phát sinh khí mê-tan khá đa dạng, từ nông nghiệp, xử lý chất thải cho đến khai thác và sử dụng năng lượng. Trong lĩnh vực dầu khí, một trong những nguyên nhân gây phát thải đáng kể là hoạt động đốt bỏ khí đồng hành, hay còn gọi là flaring.

Khí đồng hành là lượng khí tự nhiên được khai thác cùng dầu thô trong quá trình khai thác tại các mỏ dầu. Trong quá khứ, do thiếu hạ tầng thu gom hoặc vì lý do kinh tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn đốt bỏ lượng khí này ngay tại giàn khoan thay vì tận dụng. Hoạt động này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn làm gia tăng phát thải khí nhà kính ra môi trường.

Đối với Việt Nam, việc kiểm soát phát thải khí nhà kính đang ngày càng trở nên quan trọng khi Chính phủ đã cam kết đưa phát thải ròng về mức “0” vào năm 2050 tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc (COP26). Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực năng lượng cũng mang ý nghĩa quan trọng.

Thuế các-bon cao tạo áp lực thay đổi hành vi phát thải

Na Uy từ lâu được xem là một trong những quốc gia tiên phong trong việc kết hợp giữa phát triển ngành dầu khí và bảo vệ môi trường. Từ năm 1991, Na Uy cùng một số nước châu Âu đã đi đầu về việc áp thuế các-bon quốc gia. Hiện nay, Na Uy là một trong những quốc gia áp thuế các-bon cao nhất, xem đây là một phần thiết yếu của Kế hoạch Hành động Khí hậu quốc gia. Một trong những chính sách nổi bật của Na Uy là áp dụng thuế các-bon ở mức cao đối với lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động dầu khí ngoài khơi, trong đó có hành vi đốt bỏ khí đồng hành.

Ảnh số 2 (1).jpg

Việc áp dụng thuế các-bon cao cũng tạo động lực cho đổi mới công nghệ

Nguồn ảnh: hlbthai.com

Khi chi phí phát sinh từ hoạt động đốt bỏ khí trở nên quá lớn, các tập đoàn dầu khí buộc phải đầu tư các hệ thống thu gom, nén khí, vận chuyển hoặc tái sử dụng ngay tại khu vực khai thác. Lượng khí trước đây bị xem là sản phẩm phụ không có giá trị nay trở thành nguồn năng lượng có thể khai thác và thương mại hóa.

Việc áp dụng thuế các-bon cao cũng tạo động lực cho đổi mới công nghệ. Những khoản đầu tư vào công nghệ thu hồi khí, giám sát rò rỉ hay tối ưu hóa vận hành dần trở thành lựa chọn tất yếu thay vì chỉ là giải pháp mang tính khuyến khích. Nhờ sự kết hợp giữa chính sách mạnh mẽ và công nghệ hiện đại, Na Uy đã kiểm soát hiệu quả hoạt động đốt bỏ khí đồng hành, đồng thời duy trì mức phát thải mê-tan thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia khai thác dầu khí khác trên thế giới.

Kinh nghiệm của Na Uy cho thấy việc giảm phát thải khí nhà kính không chỉ phụ thuộc vào tiến bộ công nghệ mà còn cần những chính sách đủ mạnh để tạo động lực thay đổi hành vi của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi xanh đang diễn ra trên nhiều lĩnh vực. Từ nông nghiệp giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo đến thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, các chính sách hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính ngày càng được quan tâm.

Trong bối cảnh thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc nghiên cứu và tham khảo những mô hình thành công như Na Uy có thể mang lại nhiều bài học giá trị. Không chỉ là câu chuyện về một mức thuế cao, kinh nghiệm của quốc gia Bắc Âu còn cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng cơ chế chính sách đủ mạnh để thúc đẩy đổi mới công nghệ và thay đổi hành vi phát thải.

Bài học từ Na Uy cho thấy khi chính sách được thiết kế đúng hướng và đủ quyết liệt, các doanh nghiệp hoàn toàn có thể biến áp lực môi trường thành động lực đổi mới. Đây cũng là con đường mà nhiều quốc gia đang lựa chọn để vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ khí hậu và hướng tới một tương lai phát triển bền vững hơn.

 Kiều Anh